拉場

lā chǎng lạp tràng

Hán Việt: lạp tràng · Pinyin: lā chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剧中配角在场上故意延宕时间,等待正角的上场; 用车搬运场上的货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剧中配角在场上故意延宕时间,等待正角的上场。 2.用车搬运场上的货物。