拉圾

lā jī lạp ngập

Hán Việt: lạp ngập · Pinyin: lā jī

Tổng quan

biến thể của 垃圾 | rác | rác rưởi | rác thải | ở Đài Loan đọc là

Cấu tạo: (lạp) + (ngập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 垃圾 | rác | rác rưởi | rác thải | ở Đài Loan đọc là

Eng

  • CC-CEDICT erroneous variant of 垃圾[la1 ji1]
  • Cihui erroneous variant of 垃圾