拉圾 lā jī·lạp ngập Hán Việt: lạp ngập · Pinyin: lā jī Tổng quan biến thể của 垃圾 Cấu tạo: 拉 (lạp) + 圾 (ngập)Pinyinlā jīHán Việtlạp ngậpTừ loạidanhCấu tạo拉 + 圾 · lạp + ngập nghĩa thành phần: lạp + ngập Nghĩa ViệtCihui rácCihui ở Đài Loan đọc làEngCihui erroneous variant of 垃圾 Từ liên quan Gần nghĩa拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住