拉壞

lạp hoại

Hán Việt: lạp hoại

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (hoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陶瓷器製作的過程之一。將黏土去除雜質,調製成黏土團後,再用手或機器拉出所需陶瓷器的基本雛型。如:「手拉坏」。

Eng

  • Cihui 拉壞 āhuài r.v. 1. damage/destroy by pulling 2. weaken by diarrhea