拉坯

lā pīlạp bôi

Hán Việt: lạp bôi · Pinyin: lā pī

Tổng quan

làm gốm (trên bàn xoay)

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 坯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm gốm
  • Tần suất từ làm gốm (trên bàn xoay)

Eng

  • Cihui to make ceramics (on a potter's wheel)
  • Tần suất từ to make ceramics (on a potter's wheel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坯件 · 坯子 · 坯布 · 坯料 · 坯模 · 拉K · 拉丁 · 拉上