拉坯

lā pī lạp bôi

Hán Việt: lạp bôi · Pinyin: lā pī

Tổng quan

làm gốm (trên bàn xoay)

Cấu tạo: (lạp) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm gốm (trên bàn xoay)

Eng

  • CC-CEDICT to make ceramics (on a potter's wheel)
  • Cihui to make ceramics (on a potter's wheel)