拉壞 lạp hoại Hán Việt: lạp hoại Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 壞 (hoại)Hán Việtlạp hoạiCấu tạo拉 + 壞 · lạp + hoại nghĩa thành phần: lạp + hoại Nghĩa EngCihui 拉壞 āhuài r.v. 1. damage/destroy by pulling 2. weaken by diarrhea