拉賓 lā bīn · lạp tân Hán Việt: lạp tân · Pinyin: lā bīn Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 賓 (tân)Pinyinlā bīnHán Việtlạp tânCấu tạo拉 + 賓 · lạp + tân nghĩa thành phần: lạp + tân