拉屎

lā shǐ lạp thỉ

Hán Việt: lạp thỉ · Pinyin: lā shǐ

Tổng quan

đi vệ sinh | đi ị | đi tiêu

Cấu tạo: (lạp) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi vệ sinh | đi ị | đi tiêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排泄糞便。如:「別讓你家小狗隨地拉屎,破壞環境衛生。」也作「拉矢」。

Eng

  • CC-CEDICT to defecate; to shit; to crap
  • Cihui to defecate; to shit; to crap