拉帳 lạp trướng Hán Việt: lạp trướng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 帳 (trướng)Hán Việtlạp trướngCấu tạo拉 + 帳 · lạp + trướng nghĩa thành phần: lạp + trướng Nghĩa EngCihui 拉帳 āzhàng* v.o. 1. buy on credit 2. run into debt