拉幫

lā bāng lạp bang

Hán Việt: lạp bang · Pinyin: lā bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。扶持帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扶持帮助。

Eng

  • Cihui 拉幫 ābāng v. <coll.> 1. consort with; enter into league with 2. nurture; rear