拉幫

lā bāng lạp bang

Hán Việt: lạp bang · Pinyin: lā bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (bang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 照顧扶養。如:「她一心只想拉幫妹妹,所以到現在還不想結婚。」

Eng

  • Cihui 拉幫 ābāng v. <coll.> 1. consort with; enter into league with 2. nurture; rear