拉弄

lạp lộng

Hán Việt: lạp lộng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.扯亂。如:「人家的頭髮都被你拉弄散了。」 2.使用。如:「昨兒才剛買的卡帶,今兒就報銷,真是不堪拉弄。」

Eng

  • Cihui 拉弄 ānong v. pull apart ◆n. wear and tear