拉德克利夫波

lā dé kè lì fū bōlạp đức khắc lợi phu ba

Hán Việt: lạp đức khắc lợi phu ba · Pinyin: lā dé kè lì fū bō

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 德 (đức) + 剋 (khắc) + 利 (lợi) + 夫 (phu) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng Radcliffe

Đức

  • Handedict Radcliffe-Welle (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉德博伊尔 · 拉德施塔特 · 拉德茨基进行曲