拉德施塔特 lā dé shī tǎ tè·lạp đức thi tháp đặc Hán Việt: lạp đức thi tháp đặc · Pinyin: lā dé shī tǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 德 (đức) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)Pinyinlā dé shī tǎ tèHán Việtlạp đức thi tháp đặcCấu tạo拉 + 德 + 施 + 塔 + 特 · lạp + đức + thi + tháp + đặc nghĩa thành phần: lạp + đức + thi + tháp + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 RadstadtĐứcHandedict Radstadt (Stadt in Österreich) Từ liên quan Gần nghĩa塔特拉山脉 · 拉德博伊尔 · 塔特拉山 · 拉德克利夫波 · 拉德茨基 · 拉德茨基进行曲