拉德茨基进行曲

lā dé cí jī jìn xíng qǔlạp đức tì cơ tiến hành khúc

Hán Việt: lạp đức tì cơ tiến hành khúc · Pinyin: lā dé cí jī jìn xíng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 德 (đức) + 茨 (tì) + 基 (cơ) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành khúc Radetzky

Đức

  • Handedict Radetzky-Marsch (Marsch von Richard Strauss) (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉德克利夫波 · 拉德芳斯区新凯旋门