拉成 lạp thành Hán Việt: lạp thành Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 成 (thành)Hán Việtlạp thànhCấu tạo拉 + 成 · lạp + thành nghĩa thành phần: lạp + thành Nghĩa EngCihui 拉成 āchéng r.v. pull/draw into (certain shape/form)