拉折 lā zhé · lạp chiết Hán Việt: lạp chiết · Pinyin: lā zhé Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 折 (chiết)Pinyinlā zhéHán Việtlạp chiếtCấu tạo拉 + 折 · lạp + chiết nghĩa thành phần: lạp + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摧折。Tân Hoa Tự Điển 1.摧折。