拉拉姑 lạp lạp cô Hán Việt: lạp lạp cô Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 姑 (cô)Hán Việtlạp lạp côCấu tạo拉 + 拉 + 姑 · lạp + lạp + cô nghĩa thành phần: lạp + lạp + cô Từ liên quan Gần nghĩa拉拉蛄 · 拉拉链 · 拉拉队 · 拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉 · 拉拉队队长