拉拉链

lạp lạp luyện

Hán Việt: lạp lạp luyện

Tổng quan

tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 鍊 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kéo khóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ZIP

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉拉蛄 · 拉拉队 · 拉链袋 · 拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉 · 拉链 · 拉链式的