拉持

lā chí lạp trì

Hán Việt: lạp trì · Pinyin: lā chí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉扯。辛勤抚养。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉扯。辛勤抚养。

Eng

  • Cihui 拉持 āchí v. <topo.> bring someone up