拉掉 lạp điệu Hán Việt: lạp điệu Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 掉 (điệu)Hán Việtlạp điệuCấu tạo拉 + 掉 · lạp + điệu nghĩa thành phần: lạp + điệu Nghĩa EngCihui pull off