拉插

lā chā lạp sáp

Hán Việt: lạp sáp · Pinyin: lā chā

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。介绍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。介绍。