拉搭 lạp đáp Hán Việt: lạp đáp Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 搭 (đáp)Hán Việtlạp đápCấu tạo拉 + 搭 · lạp + đáp nghĩa thành phần: lạp + đáp Nghĩa EngCihui 拉搭 āda v. <topo.> chat; converse; talk