拉撒 lạp tát Hán Việt: lạp tát Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 撒 (tát)Hán Việtlạp tátCấu tạo拉 + 撒 · lạp + tát nghĩa thành phần: lạp + tát Nghĩa EngCihui 拉撒 āsā n. refuse; garbage