拉携 lā xié · lạp huề Hán Việt: lạp huề · Pinyin: lā xié Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 携 (huề)Pinyinlā xiéHán Việtlạp huềCấu tạo拉 + 携 · lạp + huề nghĩa thành phần: lạp + huề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。崩塌声; 指崩塌。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。崩塌声。 2.指崩塌。