拉斯洛

lā sī luòlạp tư lạc

Hán Việt: lạp tư lạc · Pinyin: lā sī luò

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 洛 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Laszlo

Đức

  • Handedict Laszlo, László (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉斯穆森 · 斯洛伐克 · 拉斯维加斯 · 斯洛伐克语 · 斯洛文尼亚 · 斯洛法克人 · 斯洛法尼亚 · 斯洛维尼亚