拉條 lạp điều Hán Việt: lạp điều Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 條 (điều)Hán Việtlạp điềuCấu tạo拉 + 條 · lạp + điều nghĩa thành phần: lạp + điều Nghĩa EngCihui 拉條 ātiáo v.o. <mach.> brace; stay