拉枯 lạp khô Hán Việt: lạp khô Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 枯 (khô)Hán Việtlạp khôCấu tạo拉 + 枯 · lạp + khô nghĩa thành phần: lạp + khô