拉比
lạp bỉ
Hán Việt: lạp bỉ · Pinyin: lā bǐ
Tổng quan
rabbi (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui rabbi (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶太人對師長的尊稱。為希伯來語Rabbi的音譯。後專指猶太教內負責執行教規、教律和主持宗教儀式的人。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) rabbi
- Cihui (loanword) rabbi