拉沓 lạp đạp Hán Việt: lạp đạp Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 沓 (đạp)Hán Việtlạp đạpCấu tạo拉 + 沓 · lạp + đạp nghĩa thành phần: lạp + đạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高飛的樣子。漢.鐃歌〈思悲翁〉曲:「蓬首狗、逐狡兔、食交君、梟子五、梟母六。拉沓高飛莫安宿。」