拉滅 lạp diệt Hán Việt: lạp diệt Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 滅 (diệt)Hán Việtlạp diệtCấu tạo拉 + 滅 · lạp + diệt nghĩa thành phần: lạp + diệt Nghĩa EngCihui 拉滅 āmiè r.v. turn off