拉特 lātè·lạp đặc Hán Việt: lạp đặc · Pinyin: lātè Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 特 (đặc)PinyinlātèHán Việtlạp đặcCấu tạo拉 + 特 · lạp + đặc nghĩa thành phần: lạp + đặc Nghĩa EngCihui latTần suất từ lat Từ liên quan Gần nghĩa拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸 · 拉住