拉琴 lạp cầm Hán Việt: lạp cầm Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 琴 (cầm)Hán Việtlạp cầmCấu tạo拉 + 琴 · lạp + cầm nghĩa thành phần: lạp + cầm Nghĩa EngCihui 拉琴 āqín n. accordion ◆v.o. play a string instrument