拉瑟
lạp sắt
Hán Việt: lạp sắt · Pinyin: lā sè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風聲。宋.蘇軾〈偶於龍井辯才處得歙硯甚奇作小〉詩:「午窗睡起人初靜,時聽西風拉瑟聲。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。风声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风声。
Hán Việt: lạp sắt · Pinyin: lā sè