拉破 lạp phá Hán Việt: lạp phá Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 破 (phá)Hán Việtlạp pháCấu tạo拉 + 破 · lạp + phá nghĩa thành phần: lạp + phá Nghĩa EngCihui 拉破 ápò r.v. <coll.> pull open/apart