拉稿 lā gǎo · lạp cảo Hán Việt: lạp cảo · Pinyin: lā gǎo Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 稿 (cảo)Pinyinlā gǎoHán Việtlạp cảoCấu tạo拉 + 稿 · lạp + cảo nghĩa thành phần: lạp + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约人写稿。Tân Hoa Tự Điển 1.约人写稿。