拉空 lạp không Hán Việt: lạp không Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 空 (không)Hán Việtlạp khôngCấu tạo拉 + 空 · lạp + không nghĩa thành phần: lạp + không Nghĩa EngCihui 拉空 ākōng r.v. 1. run into debt 2. miss an opportunity