拉答 lạp đáp Hán Việt: lạp đáp Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 答 (đáp)Hán Việtlạp đápCấu tạo拉 + 答 · lạp + đáp nghĩa thành phần: lạp + đáp Nghĩa EngCihui 拉答 ādá s.v. awkward; clumsy