拉簧 lạp hoàng Hán Việt: lạp hoàng Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 簧 (hoàng)Hán Việtlạp hoàngCấu tạo拉 + 簧 · lạp + hoàng nghĩa thành phần: lạp + hoàng Nghĩa EngCihui 拉簧 āhuáng n. extension spring M:ge/²zhī