拉細

lạp tế

Hán Việt: lạp tế

Tổng quan

khâu lằn mũi, kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra

Cấu tạo: (lạp) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khâu lằn mũi, kéo (sợi dây thép...) hết sức nhô ra