拉網

lā wǎng lạp võng

Hán Việt: lạp võng · Pinyin: lā wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.收網。如:「他拉網起來,發現漁獲量很豐富。」 2.蜘蛛張網。如:「那隻蜘蛛正在拉網,準備捕食飛蟲。」

Eng

  • Cihui 拉網 āwǎng v.o. pull a fishing net