拉線

lā xiàn lạp tuyến

Hán Việt: lạp tuyến · Pinyin: lā xiàn

Tổng quan

mai mối: làm mối/giới thiệu/mối mai

Cấu tạo: (lạp) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mai mối: làm mối/giới thiệu/mối mai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻从中撮合他俩交朋友是我拉的线。

Eng

  • Cihui 拉線 āxiàn v.o. 1. infiltrate a spy 2. act as a go-between