拉絨 lạp nhung Hán Việt: lạp nhung Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 絨 (nhung)Hán Việtlạp nhungCấu tạo拉 + 絨 · lạp + nhung nghĩa thành phần: lạp + nhung Nghĩa EngCihui 拉絨 āróng n. woven nap; pile