拉網

lā wǎng lạp võng

Hán Việt: lạp võng · Pinyin: lā wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻四面包围,逐步收缩的战术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻四面包围,逐步收缩的战术。

Eng

  • Cihui 拉網 āwǎng v.o. pull a fishing net