拉美

lā měi lạp mĩ

Hán Việt: lạp mĩ · Pinyin: lā měi

Tổng quan

Mỹ Latinh | viết tắt của 拉丁美洲

Cấu tạo: (lạp) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mỹ Latinh | viết tắt của 拉丁美洲

Eng

  • CC-CEDICT Latin America|abbr. for 拉丁美洲
  • Cihui Latin America; abbr. for 拉丁美洲