拉腳

lā jiǎo lạp cước

Hán Việt: lạp cước · Pinyin: lā jiǎo

Tổng quan

chở thuê

Cấu tạo: (lạp) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chở thuê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)用大车载旅客或为人运货。

Eng

  • Cihui 拉腳 lājiǎo v.o. 1. cart persons/goods at a charge 2. <coll.> work as a coolie