拉臉 lạp kiểm Hán Việt: lạp kiểm Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 臉 (kiểm)Hán Việtlạp kiểmCấu tạo拉 + 臉 · lạp + kiểm nghĩa thành phần: lạp + kiểm Nghĩa EngCihui 拉臉 āliǎn v.o. have/show a long face (when angry)