拉腳

lā jiǎo lạp cước

Hán Việt: lạp cước · Pinyin: lā jiǎo

Tổng quan

chở thuê

Cấu tạo: (lạp) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chở thuê
  • Cihui chở thuê。用大車載旅客或為人運貨。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用車子載人或替人運貨。如:「由於時運不濟,一職難求,他只好暫時替人拉腳。」「他為了養家,替人拉腳,一天好幾趟,也是辛苦。」

Eng

  • Cihui 拉腳 lājiǎo v.o. 1. cart persons/goods at a charge 2. <coll.> work as a coolie