拉角 lạp giác Hán Việt: lạp giác Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 角 (giác)Hán Việtlạp giácCấu tạo拉 + 角 · lạp + giác nghĩa thành phần: lạp + giác Nghĩa EngCihui 拉角 lājiǎo v.o. hire employees/actors/etc. from rivals by offering higher incentives