拉貝風 lạp bối phong Hán Việt: lạp bối phong Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 貝 (bối) + 風 (phong)Hán Việtlạp bối phongCấu tạo拉 + 貝 + 風 · lạp + bối + phong nghĩa thành phần: lạp + bối + phong Nghĩa EngCihui labbé