拉賈 lājiǎ · lạp cổ Hán Việt: lạp cổ · Pinyin: lājiǎ Tổng quan Cấu tạo: 拉 (lạp) + 賈 (cổ)PinyinlājiǎHán Việtlạp cổCấu tạo拉 + 賈 · lạp + cổ nghĩa thành phần: lạp + cổ Nghĩa EngCihui rajah